Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
slanting
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most slanting
so sánh hơn
more slanting
có thể phân cấp
Các ví dụ
She noticed the slanting shadows cast by the trees in the late afternoon.
Cô ấy nhận thấy những cái bóng nghiêng được tạo ra bởi những cái cây vào buổi chiều muộn.
Cây Từ Vựng
slantingly
slanting
slant



























