Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Slang
01
tiếng lóng, biệt ngữ
language or expressions distinctive to a particular social, professional, or cultural group
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Legal slang is sometimes difficult for outsiders to understand.
Tiếng lóng pháp lý đôi khi khó hiểu đối với người ngoài.
Các ví dụ
Internet slang such as ' LOL' ( laugh out loud ) and ' BRB' ( be right back ) has become widely recognized and used in online communication.
Tiếng lóng Internet như 'LOL' (cười lớn) và 'BRB' (sẽ quay lại ngay) đã trở nên được công nhận rộng rãi và sử dụng trong giao tiếp trực tuyến.
to slang
01
xúc phạm, chửi bới
to insult someone using offensive language
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
slang
ngôi thứ ba số ít
slangs
hiện tại phân từ
slanging
quá khứ đơn
slanged
quá khứ phân từ
slanged
Các ví dụ
She felt slanged by the rude comments online.
Cô ấy cảm thấy bị xúc phạm bởi những bình luận thô lỗ trực tuyến.
02
lừa gạt, đánh lừa
to deceive or trick someone
Các ví dụ
She realized she had been slanged by the scammer.
Cô ấy nhận ra mình đã bị lừa bởi kẻ lừa đảo.
03
nói tiếng lóng, sử dụng tiếng lóng
to speak using slang or vulgar expressions
Các ví dụ
Teenagers often slang in informal conversations.
Thanh thiếu niên thường nói tiếng lóng trong các cuộc trò chuyện không chính thức.



























