slammer
sla
ˈslæ
slā
mmer
stammershammerspammerscammer

Định nghĩa và ý nghĩa của "slammer"trong tiếng Anh

Slammer
01

người đóng sầm, kẻ đóng mạnh

a person who closes things violently 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
slammer
02

nhà tù, nhà đá

a place where individuals are confined as punishment for committing crimes 
hài hước
thân mật
Các ví dụ
After getting caught stealing a car, he was sent straight to the slammer. 

Sau khi bị bắt vì trộm xe hơi, anh ta bị đưa thẳng vào nhà tù.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng