Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sizable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sizable
so sánh hơn
more sizable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The garden had a sizable vegetable patch, yielding a bountiful harvest each season.
Khu vườn có một mảnh rau khá lớn, mang lại vụ mùa bội thu mỗi mùa.
Các ví dụ
The renovation required a sizable investment, but it was worth the expense.
Việc cải tạo đòi hỏi một khoản đầu tư đáng kể, nhưng nó xứng đáng với chi phí.
Cây Từ Vựng
sizable
size



























