Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sizable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sizable
so sánh hơn
more sizable
có thể phân cấp
Các ví dụ
He carried a sizable backpack filled with camping gear for their weekend trip.
Anh ấy mang một chiếc ba lô lớn chứa đầy đồ cắm trại cho chuyến đi cuối tuần của họ.
Các ví dụ
The company received a sizable donation that greatly helped their new project.
Công ty đã nhận được khoản đóng góp đáng kể đã giúp ích rất nhiều cho dự án mới của họ.
Cây Từ Vựng
sizable
size



























