Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Silence
01
sự im lặng, sự yên tĩnh
the absence of sound or noise, often creating a peaceful or uncomfortable atmosphere
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The forest was enveloped in a calming silence, broken only by the occasional bird call.
Khu rừng được bao phủ bởi một sự im lặng êm đềm, chỉ bị phá vỡ bởi tiếng chim hót thỉnh thoảng.
02
sự im lặng, sự yên tĩnh
the absence of sound
03
im lặng, sự từ chối nói
a refusal to speak when expected
04
im lặng, kín đáo
the trait of keeping things secret
silence
01
Im lặng, Yên lặng
used to command or request quietness or the absence of sound in a particular situation
Các ví dụ
Silence, please, as we honor those who have passed away.
Im lặng, xin vui lòng, khi chúng tôi tưởng nhớ những người đã khuất.
to silence
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
silence
ngôi thứ ba số ít
silences
hiện tại phân từ
silencing
quá khứ đơn
silenced
quá khứ phân từ
silenced
Các ví dụ
The manager silenced the room with a single, pointed question.
Người quản lý đã làm im lặng căn phòng với một câu hỏi duy nhất, sắc bén.
02
bịt miệng, bắt im lặng
keep from expression, for example by threats or pressure



























