Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Signpost
01
biển chỉ đường, cột báo hiệu
a post displaying a sign that indicates directions or provides guidance on location or route
Các ví dụ
Travelers followed the signpost to reach the main highway.
Những người du lịch đã đi theo biển chỉ dẫn để đến đường cao tốc chính.
to signpost
01
đặt biển chỉ dẫn, đánh dấu bằng biển báo
to mark a place such as a road, etc. with a signpost
Các ví dụ
The museum signposted each exhibit with clear descriptions and directions.
Bảo tàng đã đánh dấu từng triển lãm với mô tả và hướng dẫn rõ ràng.
02
đánh dấu, chỉ rõ hướng
to clearly indicate or highlight the structure, direction, or development of a speech, argument, or presentation
Transitive
Các ví dụ
The essay was well signposted with clear headings and transitions.
Bài luận đã được đánh dấu rõ ràng với các tiêu đề và chuyển tiếp rõ ràng.
Cây Từ Vựng
signpost
sign
post



























