signing
sig
ˈsaɪ
sai
ning
nɪng
ning
sinningsinging

Định nghĩa và ý nghĩa của "signing"trong tiếng Anh

Signing
01

ngôn ngữ ký hiệu, giao tiếp bằng cử chỉ

language expressed by visible hand gestures 
signing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
signings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng