Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Thị lực của anh ấy bắt đầu suy giảm theo tuổi tác, khiến anh ấy phải đeo kính.
các điểm tham quan, thắng cảnh
Khám phá các thắng cảnh của một thành phố mới là một phần thiết yếu để trải nghiệm trực tiếp văn hóa và lịch sử của nó.
tầm nhìn, thị giác
Cảnh tượng những ngọn núi xa xôi mang lại cảm giác bình yên cho tâm trí anh.
tầm nhìn, cảnh tượng
tầm nhìn, thị giác
tầm nhìn, trường nhìn
Những ngọn núi chỉ vừa trong tầm nhìn khi mặt trời bắt đầu lặn.
góc nhìn, tầm nhìn
Cái nhìn của cô vào sự phức tạp của bản chất con người đã khiến cô trở thành một nhà tâm lý học xuất sắc.
một đám đông, một số lượng lớn
Có một đám đông người tại lễ hội, khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.
nhìn thấy, quan sát
Thủy thủ nhìn thấy đất liền sau nhiều tuần trên biển, cảm thấy nhẹ nhõm.
Cây Từ Vựng



























