Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sighted
01
có thị lực, có khả năng nhìn thấy
capable of seeing unlike a blind person
Các ví dụ
The ship's crew sighted land on the horizon after weeks at sea.
Thủy thủ đoàn của con tàu đã nhìn thấy đất liền ở đường chân trời sau nhiều tuần trên biển.
Cây Từ Vựng
sightedness
unsighted
sighted
sight



























