Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sideward
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sideward
so sánh hơn
more sideward
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sideward movement of the car caused it to slide off the road.
Chuyển động sang ngang của xe khiến nó trượt khỏi đường.



























