sidelong
side
ˈsaɪd
said
long
lɒng
long

Định nghĩa và ý nghĩa của "sidelong"trong tiếng Anh

sidelong
01

liếc, nhìn xéo

(of a look) indirectly and out of the corner of one's eye 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sidelong
so sánh hơn
more sidelong
có thể phân cấp
Các ví dụ
She gave him a sidelong glance when she heard the comment he made. 

Cô ấy liếc nhìn nghiêng anh ta khi nghe thấy bình luận anh ta đưa ra.

02

bên, chéo

positioned at an angle to the front or main direction 
Các ví dụ
She gave him a sidelong glance, trying to gauge his reaction. 

Cô ấy liếc nhìn anh ta một cách nghiêng, cố gắng đoán phản ứng của anh ta.

03

bên, ở bên

situated at or extending to the side 
sidelong
01

chéo, nghiêng

in a manner that is indirect or at an angle 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The car swerved sidelong to avoid the puddle. 

Chiếc xe đã chệch sang một bên để tránh vũng nước.

02

nghiêng, từ phía bên

with the side toward someone or something 
03

bên cạnh, ở bên

on the side 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng