sidelong
Pronunciation
/sˈaɪdlɑːŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sidelong"trong tiếng Anh

sidelong
01

liếc, nhìn xéo

(of a look) indirectly and out of the corner of one's eye
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sidelong
so sánh hơn
more sidelong
có thể phân cấp
Các ví dụ
He gave a sidelong look at his watch, hoping the meeting would end soon.
Anh ta liếc nhìn nghiêng vào đồng hồ, hy vọng cuộc họp sẽ kết thúc sớm.
02

bên, chéo

positioned at an angle to the front or main direction
Các ví dụ
The painting was hung in a sidelong position to create a unique effect.
Bức tranh được treo ở một vị trí nghiêng để tạo ra hiệu ứng độc đáo.
03

bên, ở bên

situated at or extending to the side
sidelong
01

chéo, nghiêng

in a manner that is indirect or at an angle
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She glanced sidelong at the clock, realizing she was running late.
Cô liếc liếc xéo vào đồng hồ, nhận ra mình đang muộn.
02

nghiêng, từ phía bên

with the side toward someone or something
03

bên cạnh, ở bên

on the side
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng