Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sidelong
01
liếc, nhìn xéo
(of a look) indirectly and out of the corner of one's eye
Các ví dụ
He gave a sidelong look at his watch, hoping the meeting would end soon.
Anh ta liếc nhìn nghiêng vào đồng hồ, hy vọng cuộc họp sẽ kết thúc sớm.
Các ví dụ
The painting was hung in a sidelong position to create a unique effect.
Bức tranh được treo ở một vị trí nghiêng để tạo ra hiệu ứng độc đáo.
03
bên, ở bên
situated at or extending to the side
sidelong
Các ví dụ
She glanced sidelong at the clock, realizing she was running late.
Cô liếc liếc xéo vào đồng hồ, nhận ra mình đang muộn.
02
nghiêng, từ phía bên
with the side toward someone or something
03
bên cạnh, ở bên
on the side
Cây Từ Vựng
sidelong
side
long



























