sidespin
Pronunciation
/sˈaɪdspɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sidespin"trong tiếng Anh

Sidespin
01

xoáy ngang, quay ngang

(racket sports) the rotational spin applied to the ball, causing it to curve or swerve sideways during flight
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
sidespins
Các ví dụ
The sidespin caused the ball to curve.
Xoáy ngang khiến quả bóng cong.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng