shrewd
shrewd
ʃrud
shrood
/ʃɹˈuːd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "shrewd"trong tiếng Anh

01

khôn ngoan, sắc sảo

having or showing good judgement, especially in business or politics
shrewd definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
shrewdest
so sánh hơn
shrewder
có thể phân cấp
Các ví dụ
The CEO 's shrewd decision-making led to the company's success, even during economic downturns.
Việc ra quyết định sắc sảo của CEO đã dẫn đến thành công của công ty, ngay cả trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
02

lạnh buốt, lạnh cắt da

(of weather) sharply cold
Dated
Các ví dụ
The hikers felt the shrewd chill of the mountain air.
Những người leo núi cảm nhận được cái lạnh thấu xương của không khí trên núi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng