shrewdness
shrewd
ˈʃru:d
shrood
ness
nəs
nēs
rudeness

Định nghĩa và ý nghĩa của "shrewdness"trong tiếng Anh

Shrewdness
01

khôn ngoan

a group of apes, specifically orangutans 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shrewdnesses
02

sự sắc sảo, sự khôn ngoan

intelligence manifested by being astute (as in business dealings) 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng