to show up
show
ʃəʊ
shew
up
ʌp
ap

Định nghĩa và ý nghĩa của "show up"trong tiếng Anh

to show up
01

xuất hiện, đến

to arrive at an event or appointment where one is expected 
Intransitive
to show up definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
show
thì hiện tại
show up
ngôi thứ ba số ít
shows up
hiện tại phân từ
showing up
quá khứ đơn
showed up
quá khứ phân từ
shown up
Các ví dụ
The musician showed up for the concert well-prepared and enthusiastic. 

Nhạc sĩ đã xuất hiện tại buổi hòa nhạc với sự chuẩn bị tốt và nhiệt tình.

02

xuất hiện, biểu hiện

to become evident 
Intransitive
to show up definition and meaning
Các ví dụ
The stain on his shirt showed up prominently in the family photo. 

Vết bẩn trên áo sơ mi của anh ấy hiện lên rõ ràng trong bức ảnh gia đình.

03

tiết lộ, làm nổi bật

to reveal shortcomings, often by comparing or contrasting 
Transitive: to show up shortcomings
Các ví dụ
Her impressive performance showed the weaknesses up in the other team. 

Màn trình diễn ấn tượng của cô ấy đã làm lộ ra những điểm yếu của đội khác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng