Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
shocked
01
sốc, kinh ngạc
very surprised or upset because of something unexpected or unpleasant
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most shocked
so sánh hơn
more shocked
có thể phân cấp
Các ví dụ
The shocked expression on her face revealed her disbelief at the announcement.
Biểu hiện sốc trên khuôn mặt cô ấy tiết lộ sự không tin tưởng của cô ấy vào thông báo.
02
trong tình trạng sốc, bị sốc
suffering from a medical condition in which the body's vital systems are not functioning adequately
Các ví dụ
The accident victim was shocked and in need of immediate medical attention.
Nạn nhân vụ tai nạn bị sốc và cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
03
bị sốc, chịu tác động của cú sốc
(physics) altered in structure or properties due to a sudden force or pressure, typically from a shock wave or impact
Các ví dụ
The meteor impact caused shocked quartz to form at the site.
Vụ va chạm thiên thạch đã gây ra sự hình thành thạch anh sốc tại hiện trường.
04
bị điện giật, sốc
having experienced a sudden and intense electric current passing through the body or object
Các ví dụ
The technician was shocked while repairing the faulty circuit.
Kỹ thuật viên bị điện giật khi sửa chữa mạch điện bị lỗi.
Cây Từ Vựng
shocked
shock



























