shattered
sha
ˈʃæ
shā
ttered
təd
tēd
shelteredshuttered

Định nghĩa và ý nghĩa của "shattered"trong tiếng Anh

shattered
01

vỡ, tan vỡ

receiving damage and becoming broken or destroyed 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most shattered
so sánh hơn
more shattered
có thể phân cấp
Các ví dụ
The glass vase fell off the shelf and shattered into countless pieces on the floor. 

Chiếc bình thủy tinh rơi khỏi kệ và vỡ tan thành vô số mảnh trên sàn nhà.

02

tan nát, suy sụp

* very upset 
Các ví dụ
He was said to be absolutely shattered after losing his job. 

Người ta nói rằng anh ấy hoàn toàn suy sụp sau khi mất việc.

03

kiệt sức, mệt lả

* exhausted 
Dialectbritish flagBritish
Các ví dụ
I usually feel too shattered to do more than crawl into bed. 

Tôi thường cảm thấy quá kiệt sức để làm gì hơn là bò lên giường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng