Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
shattered
01
vỡ, tan vỡ
receiving damage and becoming broken or destroyed
Các ví dụ
The loud crash echoed through the house, and they rushed to find the picture frame shattered on the ground.
Tiếng động lớn vang khắp nhà, và họ vội vã tìm thấy khung ảnh vỡ tan trên sàn nhà.
02
tan nát, suy sụp
*** very upset
Các ví dụ
He was said to be absolutely shattered after losing his job.
Người ta nói rằng anh ấy hoàn toàn suy sụp sau khi mất việc.
03
kiệt sức, mệt lả
*** exhausted
Dialect
British
Các ví dụ
I usually feel too shattered to do more than crawl into bed.
Tôi thường cảm thấy quá kiệt sức để làm gì hơn là bò lên giường.
Cây Từ Vựng
shattered
shatter



























