sexual harassment
Pronunciation
/sˈɛkʃuːəl hɚɹˈæsmənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sexual harassment"trong tiếng Anh

Sexual harassment
01

quấy rối tình dục, lạm dụng tình dục

unwelcome and threatening sexual advances, requests or favors, of verbal or physical nature, usually directed toward a subordinate in a workplace
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng