beast
Pronunciation
/ˈbist/

Định nghĩa và ý nghĩa của "beast"trong tiếng Anh

01

quái vật, động vật hoang dã

an animal, usually a wild or dangerous one
beast definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
beasts
Các ví dụ
The villagers spoke of a mythical beast in the mountains.
Dân làng nói về một con thú huyền thoại trên núi.
02

quái vật, thú dữ

a cruelly rapacious person
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng