Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Setback
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
setbacks
Các ví dụ
His injury was a setback to his training schedule for the upcoming competition.
Chấn thương của anh ấy là một trở ngại đối với lịch trình tập luyện cho cuộc thi sắp tới.
Cây Từ Vựng
setback
set
back



























