scruffy
scru
ˈskrʌ
skra
ffy
fi
fi
British pronunciation
/ˈskrʌfi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "scruffy"trong tiếng Anh

scruffy
01

luộm thuộm, nhếch nhác

having an appearance that is untidy, dirty, or worn out
scruffy definition and meaning
example
Các ví dụ
His scruffy beard and uncombed hair gave him a rugged, carefree look.
Bộ râu bù xù và mái tóc không chải của anh ta khiến anh ta trông có vẻ mạnh mẽ, vô tư.
02

râu ria lởm chởm, không cạo râu

(of a man's face) not having been shaved for a long time
scruffy definition and meaning
example
Các ví dụ
His scruffy appearance gave him a rough-around-the-edges charm that many found endearing.
Vẻ ngoài luộm thuộm của anh ấy mang lại cho anh một sức hút thô ráp mà nhiều người thấy dễ mến.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store