scruffy
scru
ˈskrʌ
skra
ffy
fi
fi
stuffy

Định nghĩa và ý nghĩa của "scruffy"trong tiếng Anh

scruffy
01

luộm thuộm, nhếch nhác

having an appearance that is untidy, dirty, or worn out 
scruffy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
scruffiest
so sánh hơn
scruffier
có thể phân cấp
Các ví dụ
After a long day of hiking, his clothes looked scruffy and covered in dust. 

Sau một ngày dài đi bộ đường dài, quần áo của anh ta trông luộm thuộm và đầy bụi.

02

râu ria lởm chởm, không cạo râu

(of a man's face) not having been shaved for a long time 
scruffy definition and meaning
Các ví dụ
He hadn't shaved in days, leaving his scruffy face covered in stubble. 

Anh ta đã không cạo râu trong nhiều ngày, để lại khuôn mặt bù xù phủ đầy râu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng