Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
scruffy
01
luộm thuộm, nhếch nhác
having an appearance that is untidy, dirty, or worn out
Các ví dụ
His scruffy beard and uncombed hair gave him a rugged, carefree look.
Bộ râu bù xù và mái tóc không chải của anh ta khiến anh ta trông có vẻ mạnh mẽ, vô tư.
02
râu ria lởm chởm, không cạo râu
(of a man's face) not having been shaved for a long time
Các ví dụ
His scruffy appearance gave him a rough-around-the-edges charm that many found endearing.
Vẻ ngoài luộm thuộm của anh ấy mang lại cho anh một sức hút thô ráp mà nhiều người thấy dễ mến.
Cây Từ Vựng
scruffy
scruff



























