scrubbing
scru
ˈskrə
skrē
bbing
bɪng
bing
/skɹˈʌbɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "scrubbing"trong tiếng Anh

Scrubbing
01

sự chà rửa, sự cọ rửa

the act of cleaning a surface by rubbing it with a brush and soap and water
scrubbing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng