scrumpy
scrum
ˈskrʌm
skram
py
pi
pi
/skɹˈʌmpi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "scrumpy"trong tiếng Anh

Scrumpy
01

scrumpy, rượu táo lên men lâu

a type of cider made from apples that are left to ferment for an extended period of time
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
scrumpies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng