Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
scornful
01
khinh bỉ, coi thường
feeling or showing contempt or disrespect
Các ví dụ
The critic wrote a scornful review of the new play.
Nhà phê bình đã viết một bài đánh giá khinh miệt về vở kịch mới.
Cây Từ Vựng
scornfully
scornful
scorn



























