scornful
scorn
ˈskɔ:n
skawn
ful
fʊl
fool
scoopful

Định nghĩa và ý nghĩa của "scornful"trong tiếng Anh

scornful
01

khinh bỉ, coi thường

feeling or showing contempt or disrespect 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most scornful
so sánh hơn
more scornful
có thể phân cấp
Các ví dụ
She gave him a scornful glance and walked away. 

Cô ấy liếc nhìn anh ta một cách khinh miệt và bỏ đi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng