scorecard
score
ˈskɔr
skawr
card
ˌkɑrd
kaard
/skˈɔːkɑːd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "scorecard"trong tiếng Anh

Scorecard
01

thẻ điểm, bảng điểm

a card used in golf to record each player's scores for each hole during a round
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
scorecards
Các ví dụ
He recorded a birdie on the 7th hole on his scorecard.
Anh ấy ghi lại một birdie ở hố thứ 7 trên thẻ điểm của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng