Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Scorecard
01
thẻ điểm, bảng điểm
a card used in golf to record each player's scores for each hole during a round
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
scorecards
Các ví dụ
He recorded a birdie on the 7th hole on his scorecard.
Anh ấy ghi lại một birdie ở hố thứ 7 trên thẻ điểm của mình.
Cây Từ Vựng
scorecard
score
card



























