Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Scorecard
01
thẻ điểm, bảng điểm
a card used in golf to record each player's scores for each hole during a round
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
scorecards
Các ví dụ
Please hand me the scorecard so I can write down our scores.
Làm ơn đưa cho tôi phiếu ghi điểm để tôi có thể ghi lại điểm số của chúng ta.
Cây Từ Vựng
scorecard
score
card



























