scorecard
score
ˈskɔ:
skaw
card
kɑ:d
kaad
scoreboard

Định nghĩa và ý nghĩa của "scorecard"trong tiếng Anh

Scorecard
01

thẻ điểm, bảng điểm

a card used in golf to record each player's scores for each hole during a round 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
scorecards
Các ví dụ
Please hand me the scorecard so I can write down our scores. 

Làm ơn đưa cho tôi phiếu ghi điểm để tôi có thể ghi lại điểm số của chúng ta.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng