Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Scorzonera
01
cây scorzonera, rễ đen
a root vegetable with a long, black-skinned appearance and a subtle, nutty flavor reminiscent of asparagus or artichokes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
scorzoneras
Các ví dụ
He hid scorzonera in kid-friendly recipes, aiming to mask its taste for children.
Anh ấy giấu scorzonera trong các công thức nấu ăn thân thiện với trẻ em, nhằm che giấu hương vị của nó cho trẻ em.
02
cây cải đen dài, rau diếp xoăn đen dài
long black salsify



























