Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
scented
Các ví dụ
The scented body spray had a tropical aroma, leaving a lingering and pleasant fragrance on the skin.
Bình xịt cơ thể có mùi thơm có mùi hương nhiệt đới, để lại hương thơm lâu và dễ chịu trên da.
Cây Từ Vựng
scented
scent



























