scene-shifting
scene
si:n
sin
shif
ʃɪf
shif
ting
tɪng
ting
British pronunciation
/sˈiːnʃˈɪftɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "scene-shifting"trong tiếng Anh

Scene-shifting
01

thay đổi cảnh, chuyển cảnh

a method used in theater production that indicates a change of the setting
Wiki
example
Các ví dụ
During rehearsals, the actors practiced timing their exits and entrances to coincide with scene-shifting, minimizing downtime and keeping the action moving.
Trong các buổi diễn tập, các diễn viên đã luyện tập thời gian ra vào của họ để trùng khớp với việc thay đổi cảnh, giảm thiểu thời gian chết và giữ cho hành động tiếp tục diễn ra.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store