satisfying
sa
ˈsæ
tis
tɪs
tis
fying
faɪɪng
faiing

Định nghĩa và ý nghĩa của "satisfying"trong tiếng Anh

satisfying
01

thỏa mãn, làm hài lòng

fulfilling a want or a requirement, and bringing a feeling of accomplishment or enjoyment 
satisfying definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most satisfying
so sánh hơn
more satisfying
có thể phân cấp
Các ví dụ
Completing the puzzle was satisfying, giving her a sense of achievement. 

Hoàn thành trò chơi ghép hình thật thỏa mãn, mang lại cho cô ấy cảm giác thành tựu.

02

thỏa mãn, đầy đủ

fulfilling and rich in quality 
Các ví dụ
The chef prepared a satisfying meal of beef stew and dumplings that left everyone feeling full and content. 

Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn thỏa mãn với món hầm thịt bò và bánh bao khiến mọi người cảm thấy no nê và hài lòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng