sane
sane
seɪn
sein
vanecainbanewain

Định nghĩa và ý nghĩa của "sane"trong tiếng Anh

01

tỉnh táo, cân bằng

mentally healthy and not affected by any mental disorder or illness 
sane definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
sanest
so sánh hơn
saner
có thể phân cấp
Các ví dụ
After receiving therapy, she felt much more stable and sane. 

Sau khi nhận được liệu pháp, cô ấy cảm thấy ổn định hơn nhiều và tỉnh táo.

02

tỉnh táo, hợp lý

having clear and rational thinking in decisions or actions 
Các ví dụ
Choosing to save money for emergencies is a sane choice. 

Quyết định tiết kiệm tiền cho các trường hợp khẩn cấp là một lựa chọn sáng suốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng