Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sane
01
tỉnh táo, cân bằng
mentally healthy and not affected by any mental disorder or illness
Các ví dụ
Despite the stress of his job, he remained remarkably sane and composed.
Mặc dù căng thẳng trong công việc, anh ấy vẫn giữ được tỉnh táo và điềm tĩnh một cách đáng kinh ngạc.
Các ví dụ
Her advice was sane and helped me see things more clearly.
Lời khuyên của cô ấy rất chín chắn và giúp tôi nhìn mọi thứ rõ ràng hơn.
Cây Từ Vựng
insane
sanely
saneness
sane



























