sacred cow
sac
ˈseɪk
seik
red
rɪd
rid
cow
kaʊ
kaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "sacred cow"trong tiếng Anh

Sacred cow
01

bò thần, điều cấm kỵ

an idea, custom, or institution considered immune from criticism or questioning 
sacred cow definition and meaning
thành ngữ
thân mật
cách dùng cũ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sacred cows
Các ví dụ
In that company, the founder's management style is a sacred cow. 

Hệ thống cấp bậc nghiêm ngặt của công ty là một con bò thần mà không ai dám thách thức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng