saccharine
sacch
ˈsæk
sāk
a
ɜ
ē
rine
ˌraɪn
rain
British pronunciation
/sˈækəɹˌɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "saccharine"trong tiếng Anh

saccharine
01

ngọt ngào, quá ngọt

excessively sweet or sugary
example
Các ví dụ
The pie had a saccharine filling that was too sweet for my liking.
Chiếc bánh có nhân saccharine quá ngọt so với khẩu vị của tôi.
02

ngọt ngào, quá ủy mị

excessively sentimental, often to the point of being nauseating
example
Các ví dụ
The song's saccharine lyrics appealed to romantic fans.
Lời bài hát ướt át đã thu hút những người hâm mộ lãng mạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store