runaway
run
ˈrʌn
ran
a
ə
ē
way
ˌweɪ
vei
British pronunciation
/ɹˈʌnəwˌe‍ɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "runaway"trong tiếng Anh

runaway
01

mất kiểm soát, không thể kiểm soát

completely out of control
02

bỏ trốn, chạy trốn

fleeing or attempting to escape, often in a fugitive manner
example
Các ví dụ
The runaway criminal eluded the police for weeks before being caught.
Tên tội phạm bỏ trốn đã lẩn tránh cảnh sát trong nhiều tuần trước khi bị bắt.
Runaway
01

chiến thắng dễ dàng, thành công dễ dàng

an easy victory
02

người bỏ trốn, kẻ chạy trốn

a person who has fled or escaped from a place, typically a home or institution, often to avoid control orauthority
example
Các ví dụ
The movie tells the story of a runaway trying to escape an abusive household.
Bộ phim kể về câu chuyện của một kẻ bỏ trốn cố gắng thoát khỏi một gia đình bạo hành.
03

thiết bị mất kiểm soát, cơ chế không kiểm soát được

a device or mechanism that operates without control or restraint, often resulting in dangerous situations
example
Các ví dụ
The pilot skillfully managed to regain control of the airplane after a runaway engine caused turbulence.
Phi công đã khéo léo giành lại quyền kiểm soát máy bay sau khi một động cơ mất kiểm soát gây ra nhiễu động.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store