Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rubbery
01
dai như cao su, đàn hồi
having a soft, flexible, and elastic texture
Các ví dụ
His old sneakers had a rubbery sole that provided good grip but felt worn out.
Đôi giày thể thao cũ của anh ấy có đế cao su giúp bám tốt nhưng cảm giác đã mòn.
Các ví dụ
The intense workout left his arms rubbery, making it difficult to lift anything.
Buổi tập luyện cường độ cao khiến cánh tay anh ấy mềm nhũn, khiến việc nâng bất cứ thứ gì trở nên khó khăn.
Cây Từ Vựng
rubbery
rubber
rub



























