rubbernecker
ru
ˈrʌ
ra
bber
ne
ˌnɛ
ne
cker

Định nghĩa và ý nghĩa của "rubbernecker"trong tiếng Anh

Rubbernecker
01

người nhìn tò mò, kẻ tò mò

a person who stares inquisitively 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rubberneckers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng