Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rubbernecker
01
người nhìn tò mò, kẻ tò mò
a person who stares inquisitively
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
rubberneckers
LanGeek



























