Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rising
Các ví dụ
The rising temperature indicated that summer was approaching.
Nhiệt độ tăng cho thấy mùa hè đang đến gần.
02
dốc lên, leo lên
slanting or moving upward
Các ví dụ
The rising slope challenged new hikers.
Độ dốc lên dốc đã thách thức những người đi bộ đường dài mới.
03
đang chín, sắp chín
approaching maturity or readiness
Các ví dụ
Coaches watched the rising players closely.
Các huấn luyện viên đã theo dõi sát sao các cầu thủ đang lên.
04
đang lên, triển vọng
recently attaining recognition
Rising
01
cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa
an organized revolt or rebellion against authority
Các ví dụ
The government suppressed the rising swiftly.
Chính phủ đã nhanh chóng đàn áp cuộc nổi dậy.
02
sự tăng lên, sự nổi lên
an upward movement or increase



























