accusation
a
ˌæ
ā
ccu
kjʊ
kyoo
sa
ˈzeɪ
zei
tion
ʃən
shēn
aberrationaffixationenervationmaximation

Định nghĩa và ý nghĩa của "accusation"trong tiếng Anh

Accusation
01

lời buộc tội, sự cáo buộc

the act of blaming and charging someone for their wrong act 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
accusations
02

lời buộc tội

a statement declaring someone's guiltiness with certainty 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng