Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
retired
01
đã nghỉ hưu, về hưu
no longer working, typically because of old age
Các ví dụ
The library event was attended by a famous retired athlete.
Sự kiện ở thư viện có sự tham dự của một vận động viên nổi tiếng đã nghỉ hưu.
Cây Từ Vựng
retired
retire



























