Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Retiree
01
người về hưu, người hưu trí
a person who has retired from employment or a professional career
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
retirees
Các ví dụ
The company 's pension fund supports thousands of retirees each year.
Quỹ hưu trí của công ty hỗ trợ hàng nghìn người về hưu mỗi năm.



























