retiree
re
ri
ti
taɪ
tai
ree
ˈri:
ri
blightyenquiryinquiryexpiry

Định nghĩa và ý nghĩa của "retiree"trong tiếng Anh

Retiree
01

người về hưu, người hưu trí

a person who has retired from employment or a professional career 
retiree definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
retirees
Các ví dụ
The neighborhood is a mix of young professionals and retirees. 

Khu phố là sự pha trộn giữa các chuyên gia trẻ và người về hưu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng