Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to resole
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
resole
ngôi thứ ba số ít
resoles
hiện tại phân từ
resoling
quá khứ đơn
resoled
quá khứ phân từ
resoled
Các ví dụ
After years of wear, the hiking boots needed to be resoled to prepare for another trek.
Sau nhiều năm sử dụng, đôi giày leo núi cần phải đế lại để chuẩn bị cho một chuyến đi bộ đường dài khác.
Cây Từ Vựng
resole
sole



























