Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to resize
01
thay đổi kích thước, điều chỉnh kích thước
to change the size of something
Transitive: to resize sth
Các ví dụ
Over the years, the company has resized its packaging for more cost-effective shipping.
Trong những năm qua, công ty đã thay đổi kích thước bao bì của mình để vận chuyển hiệu quả hơn về chi phí.
Cây Từ Vựng
resize
size



























