Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
required
01
bắt buộc, cần thiết
necessary to be fulfilled or obtained
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most required
so sánh hơn
more required
có thể phân cấp
Các ví dụ
A valid passport is required for international travel.
Một hộ chiếu hợp lệ là cần thiết cho du lịch quốc tế.
Cây Từ Vựng
required
require



























