Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
renowned
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most renowned
so sánh hơn
more renowned
có thể phân cấp
Các ví dụ
The renowned musician captivated audiences with her virtuoso performances.
Nhạc sĩ nổi tiếng đã thu hút khán giả bằng những màn trình diễn điêu luyện.



























