Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
renowned
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most renowned
so sánh hơn
more renowned
có thể phân cấp
Các ví dụ
The renowned scientist was honored with a Nobel Prize for his groundbreaking research.
Nhà khoa học nổi tiếng đã được vinh danh với giải Nobel cho nghiên cứu đột phá của mình.



























