Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Relic
Các ví dụ
Some believe that the sword is a relic from King Arthur's time.
Một số người tin rằng thanh kiếm là một di vật từ thời Vua Arthur.
02
di tích, tàn tích
something that is no longer useful or valuable in the modern society
Các ví dụ
The antique typewriter on display at the museum served as a relic of the early days of writing technology, now overshadowed by digital advancements.
Chiếc máy đánh chữ cổ trưng bày tại bảo tàng đã từng là một di tích của những ngày đầu công nghệ viết, giờ đây bị lu mờ bởi những tiến bộ kỹ thuật số.
03
di tích, người cổ hủ
a person with old-fashioned ideas or habits that can no longer relate to or keep up with modern times
Các ví dụ
The retired politician, once a prominent figure in national politics, had become a relic of a bygone era, with his ideas and policies no longer resonating with modern voters.
Chính trị gia đã nghỉ hưu, từng là nhân vật nổi bật trong chính trị quốc gia, đã trở thành một di tích của một thời đại đã qua, với những ý tưởng và chính sách không còn phù hợp với cử tri hiện đại.



























