reliability
re
ri:
ri
lia
laɪə
laiē
bi
bi
li
li
ty
ti
ti
/ɹɪlˌa‍ɪəbˈɪlɪti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reliability"trong tiếng Anh

Reliability
01

độ tin cậy

the level to which something or someone can be counted on
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng