Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
regularly
Các ví dụ
The magazine is published regularly, every two weeks.
Tạp chí được xuất bản đều đặn, mỗi hai tuần một lần.
Các ví dụ
She regularly forgets to lock the front door.
Cô ấy thường xuyên quên khóa cửa trước.
03
đều đặn, theo khoảng cách đều
at fixed intervals or arranged with uniform spacing
Các ví dụ
The fence posts stood regularly in a straight line.
Những cột hàng rào đứng đều đặn thành một đường thẳng.
04
thường xuyên, thông thường
as a standard or default
Các ví dụ
The train regularly takes 30 minutes, but delays are common.
Tàu thường xuyên mất 30 phút, nhưng trễ là chuyện thường.
05
thường xuyên
(grammar) conforming to the usual rules of word formation
Các ví dụ
The verb " play " conjugates regularly.
Động từ "chơi" được chia đều đặn.
Cây Từ Vựng
irregularly
regularly
regular



























