Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
regularly
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
The committee meets regularly, on the first Monday of every month.
Ủy ban họp đều đặn, vào thứ Hai đầu tiên của mỗi tháng.
Các ví dụ
They regularly dine at that Italian restaurant.
Họ thường xuyên ăn tối tại nhà hàng Ý đó.
03
đều đặn, theo khoảng cách đều
at fixed intervals or arranged with uniform spacing
Các ví dụ
The trees were planted regularly along the path, exactly five meters apart.
Những cái cây được trồng đều đặn dọc theo con đường, chính xác cách nhau năm mét.
04
thường xuyên, thông thường
as a standard or default
Các ví dụ
This model is regularly priced at $200, but it's on sale today.
Mẫu này thường có giá 200 đô la, nhưng hôm nay đang được giảm giá.
05
thường xuyên
(grammar) conforming to the usual rules of word formation
Các ví dụ
"Walked" is a regularly inflected past-tense verb.
Thường xuyên là một động từ quá khứ được chia theo quy tắc thông thường.
Cây Từ Vựng
irregularly
regularly
regular



























